Claude Code subagent imported from drluanbv175/medical-ebm-automation (
.claude/agents/_ROUTINE-AGENT-WIRING.md). Copyright stays with the author.
CHUẨN WIRING ROUTINES ↔ ĐỘI AGENT EBM
Nguồn sự thật DUY NHẤT cho cách các routine uỷ thác cho đội agent (
.claude/agents/): 7 routine VẬN HÀNH cóScheduled/<tên>/SKILL.mdthật (uptodate · drug-safety-daily · giam-sat-chung-cu · nckh · tu-kiem-dong-bo · antifacts-weekly-ebm · tong-hop-chung-cu-hang-tuan) + 1 META-bảo trì là ĐẶC TẢ KHÁI NIỆM, KHÔNG có thư mụcScheduled/và KHÔNG có job lịch (đã RETIRE — xem dòng META bên dưới). (2026-07-12: gỡ dòng "1 bản trùng lặpantifacts-weekly-updateđã retire" —findxác nhận thư mục này KHÔNG tồn tại ở bất kỳ đâu trong repo, kể cả để tham chiếu lịch sử;ls Scheduled/chỉ có đúng 7 thư mục routine thật liệt kê ở trên.) Sửa mapping / quy tắc / lịch ở ĐÂY rồi đồng bộ xuống từng routine — KHÔNG để mỗi routine định nghĩa một kiểu. Đồng bộ với:_BAN-DO-KET-NOI.md·_HIEN-PHAP-LIEM-CHINH.md·README.md. Tạo 2026-06-14; thêm routine META 2026-06-15.
1. MAPPING routine → agent (mặc định)
Routine (Scheduled/) |
Nhịp | Uỷ thác chính cho agent | Sổ cái / đầu ra | Guardrail cuối |
|---|---|---|---|---|
| uptodate | tuần (T7) | owner closed-loop/Hub: nhận candidate queue đã quét; tra-cuu-chung-cu · tham-dinh-grade-nnt · cap-nhat-guideline · huong-dan-lam-sang; KHÔNG quét lại cùng cửa sổ |
EBM_MASTER.json + EBM_WEBAPP.html |
tham-dinh-dau-ra |
| drug-safety-daily | T2 & T5 | ke-don-an-toan (tương tác · CCĐ · chỉnh liều thận/gan · Beers/STOPP) |
EBM_MASTER (cầu nối tín hiệu) |
tham-dinh-dau-ra |
| giam-sat-chung-cu | tuần (T4) | owner thẩm định candidate từ engine weekly_safety.sh/monthly_update.sh; _GIAM-SAT-CHUNG-CU-NOI-CHUNG.md · cap-nhat-guideline · tham-dinh-grade-nnt; KHÔNG sở hữu quét nguồn |
_SO-EBM-MASTER.md (append-only) |
tham-dinh-dau-ra |
| nckh (QY175) | ad-hoc | dieu-phoi-nghien-cuu (gác cổng) · viet-ban-thao · binh-duyet · quan-ly-du-lieu · dao-duc-dang-ky (G2) · thiet-ke-nghien-cuu + co-mau-nghien-cuu |
hồ sơ đề tài | _KIEM-TOAN-DAY-DU-NGHIEN-CUU.md (+ tham-dinh-dau-ra nếu xuất bản thảo) |
| tu-kiem-dong-bo | tuần (CN) | giao thức _TU-SUA-CHUA-PROTOCOL.md |
nhat-ky.md (append-only) |
bộ kiểm tự động trong protocol (nội bộ — KHÔNG cần tham-dinh-dau-ra) |
| antifacts-weekly-ebm | tuần (T2 sáng) | digest EBM 13 chuyên khoa (PubMed 7 ngày) — quét rộng, bản tin tiếng Việt | Antifacts.html (chờ duyệt) |
tham-dinh-dau-ra |
| tong-hop-chung-cu-hang-tuan (Track B) | tuần | worker tóm tắt candidate queue 8 bệnh mạn đã có; không gọi quét trùng, không sở hữu watermark/Hub | danh sách ứng viên (chờ giam-sat-chung-cu thẩm định) |
tham-dinh-dau-ra |
tiep-tuc-hoan-thien-he-thong-agent (META — ĐẶC TẢ, KHÔNG có Scheduled/<tên>/SKILL.md, KHÔNG job lịch; output đã sinh trong phiên trước) |
KHÔNG uỷ thác agent lâm sàng; tự xây/tinh chỉnh playbooks-lam-sang/ theo _TEMPLATE + xác minh [CẦN KIỂM CHỨNG] qua web (không bịa) + áp WIRING .claude/ |
playbooks-lam-sang/_INDEX · _CHANGELOG · _BAO-CAO-HOAN-THIEN |
tự kiểm bước D (bất biến + 2 cổng A/B + không bịa/PII); KHÔNG sinh nội dung BN nên KHÔNG qua tham-dinh-dau-ra |
Phân loại routine: 7 dòng VẬN HÀNH thật (loại trừ dòng
~~antifacts-weekly-update~~RETIRED xen giữa) = sinh nội dung EBM/NC, routine lâm sàng kết bằngtham-dinh-dau-ra. Dòng cuối = META-bảo trì: nâng cấp chính hệ thống (thư viện playbook + wiring), có khóa_LOCK.mdchống chạy song song; tự khai "ĐÃ HOÀN THIỆN" trong_BAO-CAO-HOAN-THIENkhi đủ chuẩn → bác sĩ tắt lịch. Trạng thái 2026-06-16: thư viện có 86 playbook (đếm thậtplaybooks-lam-sang/); routine META KHÔNG có thư mụcScheduled/và CHƯA từng có job lịch tự chạy — các playbook được sinh TRONG PHIÊN, không phải bởi daemon. Coi như đã RETIRE. ⚠️ Playbook lâm sàng được nhạc trưởng DÙNG LẠI ở từng ca → khi tái sử dụng, gói ca cuối VẪN quatham-dinh-dau-ra; khuyến nghị thêm: rà 1 lần Lớp-1 + Q2/Q5 cho mỗi playbook (đề xuất, chưa tự chạy).
Quyền sở hữu chốt 2026-08-01: engine tuần/tháng là owner thu thập + watermark;
giam-sat-chung-culà owner thẩm định candidate;tong-hop-chung-cu-hang-tuanchỉ tóm tắt;uptodatesở hữu closed-loop/Hub;antifacts-weekly-ebmchỉ trình bày. Mọi routine không-owner phải tái dùng candidate queue, cấm tự quét lại cùng cửa sổ. Cổng triển khai:medical-ebm-automation/tools/verify_evidence_surveillance_deployment.py.
Tích lũy vào Antifacts (mặt tiền theo CHUYÊN KHOA): mọi routine sinh dashboard/thẻ chứng cứ → sau guardrail + vào sổ cái,
EBM_MASTER/tools/sync_all.pygom vàoAntifacts.htmlở bước cuối (build_library.py addlàm giàu badge →build_antifacts.py). Tự cập nhật TÍCH LŨY, thẻ ở hàng "chờ bác sĩ duyệt". Chi tiết:_BAN-DO-KET-NOI.md§9.
2. QUY TẮC MẶC ĐỊNH — áp cho MỌI routine
- Liêm chính: tuân
_HIEN-PHAP-LIEM-CHINH.md+_NGUYEN-TAC-TRUNG-THUC-BAO-MAT-PHAP-LY-LIEM-CHINH.md. KHÔNG bịa chứng cứ; mỗi mục kèm PMID/DOI; disclaimer "Cần bác sĩ kiểm chứng"; KHÔNG PII. - Guardrail đầu ra (bắt buộc với routine sinh nội dung lâm sàng): ở bước cuối trước khi báo bác sĩ, gọi
tham-dinh-dau-rasoi gói theo 2 LỚP — Lớp 1 LIÊM CHÍNH R1–R7 (nguồn · PII · vượt cổng A/B/G · tự gán mức · tách 2 trục · nhãn[CẦN…]· disclaimer) + phụ lục CÓ ĐIỀU KIỆN R8 (thống kê — hiệu ứng+95%CI, cấm p-value đơn độc) / R14 (an toàn kê đơn — HARD-RED khi gói CÓ khuyến cáo/điều chỉnh thuốc mà thiếu rà tương tác/CCĐ/chỉnh liều) và Lớp 2 CHẤT LƯỢNG Med-PaLM Q1–Q7 (dễ đọc · đúng đắn · đầy đủ · thiên kiến · nguy cơ hại · cập nhật · thẩm quyền nguồn —_CHUAN-CHAT-LUONG-MEDPALM.md). Gói lâm sàng chỉ phát hành khi ĐẠT cả 2 lớp; còn lỗi đỏ → TRẢ-VỀ-SỬA; Q2/Q5 đỏ → chuyển bác sĩ. Cơ chế & giới hạn:_KIEM-DUYET-DOC-LAP.md. - Cổng người duyệt: routine chỉ ĐỀ XUẤT. "Áp dụng ngay" = chỉ vào hàng chờ bác sĩ duyệt (CỔNG A); ghi sổ cái = CỔNG B. KHÔNG tự đổi thực hành/đơn/nội dung lâm sàng.
- Connector/source-health thiếu → run = PARTIAL: ghi
QC_LOG, giữ watermark, không gửi cảnh báo nội dung và không nối Hub; KHÔNG kết luận "không có cập nhật/không có tín hiệu" khi chưa quét được. - Headless fallback: phiên nền không gọi được subagent → tự thực hiện bước đó theo đúng đặc tả
.claude/agents/<tên>.md(cùng chuẩn, cùng định dạng) — không bỏ bước. - Một máy chủ: chạy routine trên MỘT máy (Mac) để tránh xung đột file OneDrive.
3. LỊCH CHẠY (đăng ký — scheduler in-app ~/.claude/scheduled-tasks/)
⚠️ Scheduler là CỤC BỘ TỪNG MÁY — KHÔNG sync qua OneDrive (
~/.claude/nằm ngoài OneDrive). Phải đăng ký trên đúng máy chủ. Máy chủ = Mac (1 máy, tránh xung đột ghi OneDrive). Đăng ký trên Mac bằng gói sẵnScheduled/_DANG-KY-LICH-TREN-MAC.md(chứa taskId·cron·prompt đủ 6 task — 2026-07-12: sửa "4 task", đã lỗi thời từ trước khi TASK 5/6 được thêm 2026-07-04). Trạng thái cột dưới là đích trên Mac.
| taskId native | Routine canonical | Cron (giờ địa phương) | Trạng thái (máy chủ = Mac) |
|---|---|---|---|
ebm-drug-safety |
Scheduled/drug-safety-daily |
0 7 * * 1,4 (T2 & T5, 07:00) |
đăng ký trên Mac (gói sẵn) |
ebm-giam-sat-chung-cu |
Scheduled/giam-sat-chung-cu |
20 19 * * 3 (T4, 19:20) |
Tầng thẩm định candidate; lịch native Claude còn cần xác nhận. Tầng thu thập phần mềm dùng LaunchAgent com.medicalebm.weeklysafety/monthlyupdate; release vẫn BLOCKED tới khi deployment gate đủ UAT/runtime history. |
ebm-uptodate-tuan |
Scheduled/uptodate |
30 19 * * 6 (T7, 19:30) |
đăng ký trên Mac (gói sẵn) |
ebm-tu-kiem-dong-bo |
Scheduled/tu-kiem-dong-bo |
10 8 * * 0 (CN, 08:10) |
đăng ký trên Mac (gói sẵn) |
ebm-nckh-qy175 |
Scheduled/nckh |
— (ad-hoc, chạy tay) | manual |
ebm-antifacts-weekly |
Scheduled/antifacts-weekly-ebm |
0 7 * * 1 (T2, 07:00) |
2026-07-06: đăng ký trên Mac (gói sẵn) — TASK 6 đã tạo |
ebm-tong-hop-chung-cu-tuan |
Scheduled/tong-hop-chung-cu-hang-tuan |
0 20 * * 0 (CN, 20:00 — đề xuất) |
2026-07-06: đăng ký trên Mac (gói sẵn) — TASK 5 đã tạo |
| (4 task trên — bản Windows) | — | (đã tạo thử 2026-06-15) | TẮT (disabled, tránh chạy đôi; xóa sidebar nếu muốn) |
ebm-hoan-thien-he-thong (META) |
❌ KHÔNG có Scheduled/tiep-tuc-hoan-thien-he-thong-agent/ (đặc tả khái niệm) |
— (KHÔNG job lịch) | RETIRED — 86 playbook đã sinh trong phiên (2026-06-16); KHÔNG đăng ký /loop tự chạy |
ebm-cap-nhat-tuan |
(cũ, trùng uptodate) | — | tắt (xoá qua UI) |
Mỗi task native là launcher mỏng: đọc & thực thi đúng
Scheduled/<routine>/SKILL.md(đường dẫn tuyệt đối) → tuân hiến pháp liêm chính → guardrailtham-dinh-dau-ra→ ghi sổ cái. Sửa NỘI DUNG routine ởScheduled/; sửa LỊCH ở scheduler.
Khi thêm/sửa routine: cập nhật bảng ở đây + khối wiring trong
Scheduled/<routine>/SKILL.md+ đăng ký ở_BAN-DO-KET-NOI.mdmục 8. "Cần bác sĩ kiểm chứng."